giới yên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cai thuốc phiện: Từ dùng để chỉ hành động ngừng hẳn việc hút thuốc phiện, từ bỏ thói quen nghiện ngập chất này.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy đã quyết tâm giới yên để bảo vệ sức khỏe.
- Phong trào vận động người dân giới yên đã được triển khai rộng rãi.
Các cách sử dụng nâng cao
"quyết tâm giới yên": thể hiện ý chí mạnh mẽ trong việc từ bỏ thuốc phiện.
- Nhờ sự hỗ trợ của gia đình, ông cụ đã quyết tâm giới yên.
"vận động giới yên": các hoạt động tuyên truyền, khuyến khích cai nghiện.
- Chính quyền địa phương đang tích cực vận động giới yên trong cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Cai nghiện: (động từ) nói chung về việc từ bỏ một chất gây nghiện.
- Bỏ thuốc phiện: (cụm động từ) đồng nghĩa với "giới yên".
Từ đồng nghĩa
- Đoạn tuyệt với thuốc phiện: (cụm động từ) cắt đứt hoàn toàn với thuốc phiện.
- Từ bỏ thuốc phiện: (cụm động từ) ngừng sử dụng thuốc phiện.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Giới yên" là một từ Hán Việt, trong đó "giới" có nghĩa là ngăn cấm, kiêng cữ, và "yên" chỉ thuốc phiện. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Cai thuốc phiện.